comsat
/'kɒmsæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comsat
//
* danh từ- vệ tinh để giao tiếp (viết tắt) của communication satellite
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...