comstockery
/'kɔmstɔkәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comstockery
//
* danh từ- sự kiểm tra chặt chẽ văn học nghệ thuật vi phạm đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh
n censorship because of perceived obscenity or immorality