Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comstockery

/'kɔmstɔkәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comstockery

//

* danh từ
  • sự kiểm tra chặt chẽ văn học nghệ thuật vi phạm đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh

n censorship because of perceived obscenity or immorality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...