Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

con man

/kɔn mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

con man

//

* danh từ
  • kẻ bịp bợm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...