Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conation

/kәu'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conation

//

* danh từ
  • ý muốn
  • sự nỗ lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. The power or act which directs or impels to effort of any kind, whether muscular or psychical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...