Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concaveness

/'kɒŋkeɪvnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concaveness

//

  • xem concave
Định nghĩa tiếng Anh

n. Hollowness; concavity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...