Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concealable

//

  • xem conceal
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being concealed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...