Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concealable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concealable

//

  • xem conceal
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being concealed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...