Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23512

concealer

/kən'si:lə/

danh từ

  • người giấu giếm, người che đậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who conceals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...