Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concededly

/kәn'si:didli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concededly

//

  • xem concede
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...