Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conceitedly

/kәn'si:tidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conceitedly

//

* phó từ
  • kiêu hãnh, ngạo mạn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with conceit; in a conceited manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...