conceiver
/kən'si:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conceiver
//
- xem conceive
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who conceives.
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who conceives.
Đang tải...