Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concentrically

/kən'sentrɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concentrically

//

  • xem concentric
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a concentric manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...