Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concentrically

//

  • xem concentric
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a concentric manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...