conceptional
/kən'sepʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conceptional
//
- (thuộc) khái niệm, hình dung được, có trong ý nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to conception.
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to conception.
Đang tải...