Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conceptive

/kən'septiv/

tính từ

  • có thể quan niệm, có thể nhận thức
  • thai nghén trong óc; hình thành trong óc
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of conceiving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...