conceptually
/kәn'septʃuәli/ phổ biến #14829
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conceptually
//
- xem conceptual
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a conceptual manner
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a conceptual manner
Đang tải...