Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concernment

/kən'sə:nmənt/

danh từ

  • việc
  • tầm quan trọng
    • a matter of vital concernment: vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử
  • lợi lộc; phần
  • sự lo lắng, sự lo âu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...