concert grand
/ˈkɔnsət ɡrænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concert grand
//
* danh từpianô cánh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...