Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concert-goer

Biến thể từ concert-goers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concert-goer

//

* danh từ
  • người hay đi nghe hoà nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who attends concerts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...