concert-room
/'kɔnsəthɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concert-room
/'kɔnsəthɔ:l/
-room)/'kɔnsətrum/
danh từ
- phòng hoà nhạc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...