concertealy
/kən'sə:tidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concertealy
/kən'sə:tidli/
phó từ
- có dự tính; có bàn tính; có phối hợp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...