concerthall
/ˈkɒn.sətˌhɔːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Phòng hoành ạ c
ví dụ
The concert hall is full of people waiting for the show. — Phòng hòa nhạc đầy người đang chờ buổi biểu diễn.