concertmaster
/'kɔnsәt,mɑ:stә(r)/ phổ biến #35881
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concertmaster
//
* danh từ- người chỉ huy dàn nhạc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...