concession sentence /kənˈseʃən ˈsentəns/
cụm từ
- câu nhượng bộ (trong văn nghị luận, thừa nhận một phần quan điểm đối lập trước khi đưa ra lập luận chính)
- write a concession sentence: viết câu nhượng bộ
- use a concession sentence: sử dụng câu nhượng bộ
- a concession sentence in an essay: câu nhượng bộ trong bài luận