Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concession stand

danh từ

  • quầy bán đồ ăn nhẹ, đồ uống (ở rạp chiếu phim, sân vận động, công viên giải trí...)
    • buy a hot dog at the concession stand: mua xúc xích ở quầy bán đồ ăn nhẹ
    • work at a concession stand: làm việc tại quầy bán đồ ăn nhẹ
    • concession stand prices: giá tại quầy bán đồ ăn nhẹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...