concession stand
danh từ
- quầy bán đồ ăn nhẹ, đồ uống (ở rạp chiếu phim, sân vận động, công viên giải trí...)
- buy a hot dog at the concession stand: mua xúc xích ở quầy bán đồ ăn nhẹ
- work at a concession stand: làm việc tại quầy bán đồ ăn nhẹ
- concession stand prices: giá tại quầy bán đồ ăn nhẹ
Đồng nghĩa
snack barfood standrefreshment standkiosk