Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conchal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conchal

//

  • xem concha
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the concha, or external ear; as, the conchal cartilage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...