Từ điển Anh–Việt

112.478 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conciliable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conciliable

//

  • xem conciliate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...