conciliar
/kәn'siliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conciliar
//
* tính từ- do hội đồng giám mục ban bố
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Conciliary
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Conciliary
Đang tải...