Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concinnity

/kən'siniti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concinnity

/kən'siniti/

danh từ

  • lối hành văn thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. Internal harmony or fitness; mutual adaptation of parts; elegance; -- used chiefly of style of discourse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...