Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concinnity

/kən'siniti/

danh từ

  • lối hành văn thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. Internal harmony or fitness; mutual adaptation of\n parts; elegance; -- used chiefly of style of discourse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...