Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28339

concisely

//

* phó từ
  • gãy gọn, súc tích
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a concise manner; in a few words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...