concluding sentence
danh từ
- câu kết luận
- write a concluding sentence: viết câu kết luận
- strong concluding sentence: câu kết luận mạnh mẽ
- câu kết thúc
Trái nghĩa
topic sentenceintroductory sentence
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...