Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concocter

//

  • xem concoct
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who concocts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...