Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concocter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concocter

//

  • xem concoct
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who concocts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...