Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14427

concoction

/kɔn'kɔkʃn/

danh từ

  • sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế
  • sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra
Biến thể từ concoctions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any foodstuff made by combining different ingredients\nn. an occurrence of an unusual mixture\nn. the invention of a scheme or story to suit some purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...