concoction
/kɔn'kɔkʃn/ phổ biến #14427
Biến thể từ
concoctions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concoction
/kɔn'kɔkʃn/
danh từ
- sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế
- sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. any foodstuff made by combining different ingredients n. an occurrence of an unusual mixture n. the invention of a scheme or story to suit some purpose