Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concoction

/kɔn'kɔkʃn/ phổ biến #14427
Biến thể từ concoctions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concoction

/kɔn'kɔkʃn/

danh từ

  • sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế
  • sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. any foodstuff made by combining different ingredients n. an occurrence of an unusual mixture n. the invention of a scheme or story to suit some purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...