concolorous
/kən'kʌlərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concolorous
/kən'kʌlərəs/
tính từ
- (sinh vật học) đồng màu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of the same color throughout.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of the same color throughout.
Đang tải...