Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concordant

/kən'kɔ:dənt/ phổ biến #34137
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concordant

/kən'kɔ:dənt/

tính từ

  • (: with) hợp với, phù hợp với
  • (âm nhạc) hoà âm
Định nghĩa tiếng Anh

s. being of the same opinion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...