concordant
/kən'kɔ:dənt/ phổ biến #34137
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concordant
/kən'kɔ:dənt/
tính từ
- (: with) hợp với, phù hợp với
- (âm nhạc) hoà âm
Định nghĩa tiếng Anh
s. being of the same opinion