Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22128

concretely

/'kɔnkri:tli/

phó từ

  • cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

r. in concrete terms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...