concretely
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
concretely
/'kɔnkri:tli/
phó từ
- cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh
r. in concrete terms
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in concrete terms
Đang tải...