Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concubinary

/kɔn'kju:binəri/

tính từ

  • ở làm lẽ, ở làm nàng hầu
  • lấy vợ lẽ, lấy nàng hầu
  • (thuộc) vợ lẽ, (thuộc) nàng hầu (con)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to concubinage; living in concubinage.\nn. One who lives in concubinage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...