Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

concurrency

//

  • (Tech) đồng thời
Định nghĩa tiếng Anh

n agreement of results or opinions\nn acting together, as agents or circumstances or events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...