Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concurrency

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concurrency

//

  • (Tech) đồng thời
Định nghĩa tiếng Anh

n agreement of results or opinions n acting together, as agents or circumstances or events

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...