Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

concurrent process

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

concurrent process

//

  • (Tech) quá trình đồng thời

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...