Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condemnable

/kən'demnəbl/ phổ biến #45880
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condemnable

/kən'demnəbl/

tính từ

  • có thể kết án được, có thể lên án được
Định nghĩa tiếng Anh

s. bringing or deserving severe rebuke or censure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...