condemnable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condemnable
/kən'demnəbl/
tính từ
- có thể kết án được, có thể lên án được
Định nghĩa tiếng Anh
s. bringing or deserving severe rebuke or censure
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. bringing or deserving severe rebuke or censure
Đang tải...