Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45880

condemnable

/kən'demnəbl/

tính từ

  • có thể kết án được, có thể lên án được
Định nghĩa tiếng Anh

s. bringing or deserving severe rebuke or censure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...