Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41985

condemnatory

//

  • xem condemn
Định nghĩa tiếng Anh

s. containing or imposing condemnation or censure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...