Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condemnatory

/kәn'demnәtәri/ phổ biến #41985
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condemnatory

//

  • xem condemn
Định nghĩa tiếng Anh

s. containing or imposing condemnation or censure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...