Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condensible

/kәn'densәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condensible

//

  • xem condense
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being condensed; as, a gas condensible to a liquid by cold.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...