Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30691

condescendingly

//

* phó từ
  • hạ mình, nhún nhường
Định nghĩa tiếng Anh

r. with condescension; in a patronizing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...