Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condignly

/kən'daɪnlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condignly

//

  • xem condign
Định nghĩa tiếng Anh

adv. According to merit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...