condisciple
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condisciple
//
* danh từ- bạn học
Định nghĩa tiếng Anh
n. A schoolfellow; a fellow-student.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A schoolfellow; a fellow-student.
Đang tải...