Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condisciple

//

* danh từ
  • bạn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. A schoolfellow; a fellow-student.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...