Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28837

conditionality

//

  • xem conditional
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being conditional

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...