Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conditionality

/kәn.diʃә'næliti/ phổ biến #28837
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conditionality

//

  • xem conditional
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being conditional

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...