Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condolatory

/kən'doulətəri/

tính từ

  • chia buồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Expressing condolence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...