Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condolatory

/kən'doulətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condolatory

/kən'doulətəri/

tính từ

  • chia buồn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Expressing condolence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...