Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condoler

//

  • xem condole
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who condoles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...