Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condoler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condoler

//

  • xem condole
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who condoles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...