Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

condonation

/,kɔndou'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

condonation

/,kɔndou'neiʃn/

danh từ

  • sự tha thứ, sự bỏ qua
Định nghĩa tiếng Anh

n a pardon by treating the offender as if the offense had not occurred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...