Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condonation

/,kɔndou'neiʃn/

danh từ

  • sự tha thứ, sự bỏ qua
Định nghĩa tiếng Anh

n a pardon by treating the offender as if the offense had not occurred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...