Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condotiere

//

* danh từ
  • số nhiều condotieri
  • (lịch sử) tướng lĩnh đánh thuê (ý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...