conduct a study
Nghĩa thường dùng
“We will conduct a study next month.”Chúng tôi sẽ tiến hành một nghiên cứu vào tháng tới.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We will conduct a study next month.”Chúng tôi sẽ tiến hành một nghiên cứu vào tháng tới.
Đang tải...