conduct an analysis
Nghĩa thường dùng
“We need to conduct an analysis of the results.”Chúng ta cần tiến hành phân tích kết quả.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to conduct an analysis of the results.”Chúng ta cần tiến hành phân tích kết quả.
Đang tải...